Trang chủ >> Trung tâm khảo thí >> ACCA >> ACCA Qualification

Tiêu đề

ACCA Qualification
ACCA Qualification
 
Bằng ACCA, do Hiệp Hội Kế Toán Công Chứng ACCA cấp và được đặt tên theo tên của hiệp hội, là một chương trình cao cấp đào tạo các chuyên gia trong lĩnh vực kế toán – kiểm toán và quản lý tài chính. Hiệp hội được thành lập tại London, Anh Quốc từ năm 1904 và hiện  nay là tổ chức nghề nghiệp lớn nhất, có tốc độ phát triển nhanh nhất thế giới với hơn 400,000 học viên và gần 200,000 hội viên ở 170 quốc gia.
 
Bằng ACCA cung cấp cho các kỹ năng và kiến thức chuyên môn ở tầm quản trị nhằm giúp người học có khả năng phát triển sự nghiệp trong bất cứ ngành nào như kiểm toán, cơ quan nhà nước, khối doanh nghiệp hoặc các công ty dịch vụ tài chính. Sau khi hoàn tất 14 môn thi, môn học về Đạo Đức Nghề Nghiệp và cộng với ít nhất 3 năm kinh nghiệm thực tế, sinh viên sẽ được cấp bằng ACCA và được vinh dự mang danh hiệu “ACCA” sau tên của mình.
 
YÊU CẦU ĐÀO TẠO:
 
  • Đã có bằng Đại học thuộc bất kỳ chuyên ngành nào, không giới hạn độ tuổi; hoặc
  • Chuyển tiếp lên sau khi hoàn thành chương trình Kế Toán Quốc Tế CAT; hoặc
  • Nếu chưa có bằng Đại học: trên 21 tuổi và thi đậu môn MMA(F2) và MFA(F3) trong bốn (4) kỳ thi liên tiếp
 
CHƯƠNG TRÌNH THI:
Chương trình ACCA gồm 14 môn thi, chia thành 2 cấp độ: Cơ bản và Chuyên Nghiệp
 
Cấp độ cơ bản ( Fundamentals): Gồm 3 môn kiến thức và 6 môn kỹ năng
Module 1: Các môn kiến thức (Knowledge)
F1 Kế toán trong kinh doanh    Accountant in Business
F2 Kế toán quản trị    Managerment Accounting
F3 Kế toán tài chính    Financial Accounting
Module 2: Các môn kỹ năng (Skills)
F4 Luật doanh nghiệp và kinh doanh    Corporate and Business Law
F5 Quản lý hiệu quả kinh doanh    Performance Management
F6 Thuế    Taxation
F7 Báo cáo tài chính    Financial Reporting
F8 Kiếm toán và dich vụ bảo đảm    Audit and Assurance
F9 Quản trị tài chính    Financial Managerment
Cấp độ chuyên nghiệp (Professional): Gồm 3 môn bắt buộc và 2 môn tự chọn
Module 3: Các môn bắt buộc (Essentials)
P1 Kế toán chuyên nghiệp    Professional Accounting
P2 Lập báo cáo tình chính cấp tập đoàn    Corporate Reporting
P3 Phân tích kinh doanh    Business Analysis
Module 4: Các môn tự chọn (Options)
Học viên phải chọn thi  2 môn trong số 4 môn tự chọn sau:
P4 Quản lý tài chính nâng cao    Advanced Financial Management
P5 Quản lý hiệu quả hoạt động kinh doanh nâng cao    Advanced Performmance Management
P6 Thuế nâng cao    Advanced Taxation
P7 Kiểm toán và dịch vụ đảm bảo nâng cao    Advanced Audit and Assurance
 
  • Ghi chú:
- Thời gian thi của các môn trong module 1 (F1-F3) là 2 giờ/môn. Sinh viên có thể chọn lựa một trong 2 hình thức thi:
 
+ Thi viết: tổ chức cố định vào tháng 6 hoặc tháng 12 hàng năm trên toàn thế giới.
 
+ Thi trên máy tính: các trung tâm được ACCA cấp giấy phép tổ chức thi trên máy tính sẽ là đơn vị quyết định ngày thi trên máy tính và thực hiện thủ tục hành chính đăng ký môn thi với các sinh viên.
 
-  Tất cả các môn trong Module 2, 3 và 4 (F4 – P7) đều là các môn thi viết, thời gian thi là 3 giờ/môn và được cộng thêm 15 phút đọc đề cho mỗi môn.
 
-  Điểm thi đỗ là 50%
 
- Các học viên ACCA đã có bằng đại học có thể xin miễn một số môn thi của chương trình ( Tùy theo chuyên ngành đào tạo của bằng đại học). Thông tin chi tiết xem trên website ACCAhttp://www.accaglobal.com/ hoặc kiểm tra với văn phòng đại diện của ACCA tại Việt Nam
 
- ACCA không quy định số lần thi lại của những môn thí sinh trượt nhưng học viên phải hoàn tất toàn bộ chương trình tối đã trong vòng 10 năm kể từ ngày bắt đầu đăng ký tham gia chương trình.
 
- Sinh viên phải hoàn tất lần lượt các module theo thứ tự từ thấp đến cao. Trong từng module các môn thi không bị quy định thi theo thứ tự. ACCA cho phép học viên thi tối đa 4 môn trong mỗi kỳ thi.
 
LỆ PHÍ THI ACCA:
 
Loại phí
Hình thức trả
Biểu phí
( Áp dụng cho kỳ 6/2011)
   Lệ phí đăng ký ban đầu
Trả 1 lần
£72
   Phí thường niên
Phí hàng năm
£72
   Phí đăng ký lại
 
£72
   Phí cấp lại thẻ học viên
Nếu mất thẻ
£11
   Lệ phí thi
Từng môn
 
   Phần kiến thức – Knowledge Module
3 môn
£ 57 (£57 x 3 = £171)
   Phần kỹ năng – Skills  Module
6 môn
£ 72 (£72 x 6 = £432)
   Cấp độ chuyên nghiệp Professional Level
5 môn
£ 84 (£84 x 5 = £420)